Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "môn học" (1)

môn học
Tiếng Anh Danh từsubject
Từ vựng của tôi
Toán là môn học yêu thích của tôi.
Math is my favorite subject.

swap_horiz Từ liên quan "môn học" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "môn học" (2)

Toán là môn học yêu thích của tôi.
Math is my favorite subject.
Tổ Khoa học xã hội chịu trách nhiệm về các môn học liên quan đến xã hội.
The Social Sciences department is responsible for subjects related to society.